Dịch vụ

PHỤ KIỆN TỦ ĐIỆN

PHỤ KIỆN TỦ ĐIỆN

1/ BẢNG GIÁ ĐẦU COSS ĐỒNG – NHÔM CÁC LOẠI

SC 2.5 (4-6 )

Cái

          900

SC 4.0 (4-6 )

Cái

       1,000

SC 6.0 (6-8 )

Cái

       1,100

SC 10  (6-8-10)

Cái

       1,300

SC 2.5 (4-6 )

SC 16  (6-8-10)

Cái

       2,200

SC 25  (6-8-10)

Cái

       3,000

SC 35  (6-8-10)

Cái

       3,900

SC 50  ( 8, 10, 12 )

Cái

       5,300

SC 70     ( 8, 10, 12 )

Cái

       9,100

SC 95    ( 10, 12, 14 )

Cái

     14,000

SC 120  ( 14, 16, 18 )

Cái

     18,000

SC 150  ( 14, 16, 18 )

Cái

     21,000

SC 185  ( 14, 16, 18 )

Cái

     32,000

SC 240  ( 14, 16, 18 )

Cái

     44,000

SC 300  ( 14, 16, 18 )

Cái

     72,000

SC 400  ( 14, 16, 18 )

Cái

   115,000

SC 500  ( 14, 16, 18 )

Cái

   160,000

SC 630  ( 14, 16, 18 )

Cái

   270,000

 

Cu_Al 16

Cái

     7,000

Cu_Al 25

Cái

     8,000

Cu_Al 35

Cái

   10,000

Cu_Al 50

Cái

   13,000

Cu_Al 70

Cái

   15,000

Cu_Al 95

Cái

   18,000

Cu_Al 120

Cái

   23,000

Cu_Al 150

Cái

   27,000

Cu_Al 185

Cái

   35,000

Cu_Al 240

Cái

   43,000

Cu_Al 300

Cái

   76,000

Cu_Al 400

Cái

 130,000

Cu_Al 500

Cái

 250,000

2/  BẢNG GIÁ MÁNG NHỰA DÙNG CHỨA DÂY ĐIỆN TRONG CÁC TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN VÀ PHÂN PHỐI

MÁNG 25 * 25 (TH / 130C)

Cây

22,000

MÁNG 25 * 45 (TH / 108C)

Cây

30,000

MÁNG 33 * 33 (TH / 80C)

Cây

30,000

MÁNG 33 * 45 (TH / 70C)

Cây

34,000

MÁNG 45 * 45 (TH / 56C)

Cây

38,000

MÁNG 45 * 65 (TH / 40C)

Cây

45,000

MÁNG 65 * 65 (TH / 30C)

Cây

55,000

3/ DÂY RÚT NHỰA CÁC LOẠI

100 * 3

Bịch

4,000

150 * 4

Bịch

8,800

200 * 4

Bịch

15,000

200 * 5

Bịch

18,000

250 * 5

Bịch

19,000

300 * 5

Bịch

24,000

300 * 8

Bịch

42,000

400 * 8

Bịch

56,000

500 * 10

Bịch

115,000

 4/ BIẾN DÒNG ĐO LƯỜNG DẠNG ĐẾ SẮT

CT  RCT-15-1 50/5A

RCT

TAIWAN METER

160,000

CT  RCT-15-1 75/5A

RCT

TAIWAN METER

160,000

CT  RCT-15-1 100/5A

RCT

TAIWAN METER

160,000

CT  RCT-15-1 150/5A

RCT

TAIWAN METER

160,000

CT  RCT-15-1 200/5A

RCT

TAIWAN METER

160,000

CT  RCT-15-1 250/5A

RCT

TAIWAN METER

160,000

CT  RCT-15-1 300/5A

RCT

TAIWAN METER

160,000

CT  RCT-15-2 400/5A

RCT

TAIWAN METER

175,000

CT  RCT-15-2 500/5A

RCT

TAIWAN METER

220,000

CT  RCT-15-2 600/5A

RCT

TAIWAN METER

230,000

CT  RCT-15-3 800/5A

RCT

TAIWAN METER

265,000

CT  RCT-15-3 1000/5A

RCT

TAIWAN METER

335,000

CT  RCT-15-3 1200/5A

RCT

TAIWAN METER

360,000

CT  RCT-15-3 1600/5A

RCT

TAIWAN METER

410,000

CT  RCT-15-3 2000/5A

RCT

TAIWAN METER

500,000

CT  RCT-15-3 2500/5A

RCT

TAIWAN METER

590,000

CT  RCT-15-3 3000/5A

RCT

TAIWAN METER

675,000

CT  RCT- 15-4  4000/5A

RCT

TAIWAN METER

1,038,000

CT  RCT-  15-4 5000/5A

RCT

TAIWAN METER

1,100,000

5/ ĐỒNG HỒ HIỂN THỊ VÔN 500V, AMPER 0-5000A

BE-96 96X96 VOLT METER 500V AC

96X96

TAIWAN METER

140,000

BE-96 96X96 AMPERE METER 50/5A – 5000/5A

96X96

TAIWAN METER

140,000

6/ CHUYỂN MẠCH VÔN, AMPER 4-7 VỊ TRÍ

AM SELECTOR SWITCH 3P4W 3CT TYPE 2

48X60

TAIWAN METER

180,000

VOLT SELECTOR SWITCH 3P4W 7P TYPE 2

48X60

TAIWAN METER

180,000

Các bài khác

  • »» ĐƠN GIÁ LẮP MỚI TRẠM BIẾN ÁP 3PHA 100KVA (20.07.2016)
  • »» XÂY DỰNG NHÀ XƯỞNG CÔNG NGHIỆP (13.07.2015)
  • »» GIỚI THIỆU CHUNG TRẠM – MÁY BIẾN ÁP (30.11.2014)
  • »» DỰ ÁN ĐANG ĐỰ THẦU (19.04.2014)
  • »» THI CÔNG ĐIỆN CÔNG TRÌNH (18.02.2014)
  • »» GIÁ TỦ BÙ THEO CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP (17.02.2014)
  • »» CHILLER CÔNG NGHIỆP (17.02.2014)
  • »» TỦ ĐIỆN TỔNG, PHÂN PHỐI CHÍNH (17.02.2014)
  • »» THI CÔNG CÁP ĐỘNG LỰC (17.02.2014)
  • »» GIÁ LẮP MỚI TRẠM BIẾN ÁP HẠ THẾ 3PHA 160KVA (20.07.2016)

Bài viết đã được đăng ký bản quyền (DMCA). Quý độc giả copy nội dung hãy để lại link về bài gốc hoặc ghi rõ nguồn xaydungthuanlong.vn Xin cảm ơn!

Copyright © 2021 - xaydungthuanlong.vn DMCA.com Protection Status