GIÁ LẮP MỚI TRẠM BIẾN ÁP HẠ THẾ 3PHA 250KVA

     Thông thường lắp trạm biến áp hạ thế 3 pha 22/0.4kV 250kva thì chúng ta có các kiểu trạm khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm công trình là nhà xưởng sản xuất hay tòa nhà cao tầng, vị trí lắp đặt hoặc tùy vào ý riêng của chủ đầu tư, nhưng chủ yếu có các kiểu trạm:

1/ TRẠM BIẾN ÁP HẠ THẾ 3PHA 22/0.4Kv 250KVA KIỂU TRỤ THÉP ĐƠN THÂN 1 CỘT

2/ TRẠM BIẾN ÁP HẠ THẾ 3PHA 22/0.4Kv 250KVA KIỂU GHÉP 2 TRỤ BÊ TÔNG

3/ TRẠM BIẾN ÁP HẠ THẾ 3PHA 22/0.4Kv 250KVA KIỂU HỢP BỘ KIOS

BẢNG GIÁ THI CÔNG, LẮP TRẠM BIẾN ÁP HẠ THẾ TRỌN GÓI 2018-2019

(Đơn giá có thể thay đổi theo từng trường hợp cụ thể: xuất xứ vật tư, vị trí lắp đặt, kiểu trạm,...)

Stt

CÔNG SUẤT TRẠM BIẾN ÁP 3P (KVA)

 Đ. GIÁ – Trạm Giàn (VNĐ)

 Đ. GIÁ – Trạm trụ thép (VNĐ)

 Đ. GIÁ – Trạm hộp bộ (VNĐ)

1

Trạm điện 100 KVA

 288.000.000

        328,000,000

               520,000,000

2

Trạm điện 160 KVA

 325.000.000

        368,000,000

               560,000,000

3

Trạm điện 250 KVA

 384.000.000

        438,000,000

               620,000,000

4

Trạm điện 320 KVA

 440.000.000

        480,000,000

               690,000,000

5

Trạm điện 400 KVA

 468.000.000

        510,000,000

               720,000,000

6

Trạm điện 560 KVA

 558.000.000

        585,000,000

               800,000,000

7

Trạm điện 630 KVA

 585.000.000

        630,000,000

               840,000,000

8

Trạm điện 750 KVA

 684.000.000

        750,000,000

               900,000,000

9

Trạm điện 1000 KVA

 826.000.000

        890,000,000

           1,000,000,000

10

Trạm điện 1250 KVA

        916,000,000

 

           1,250,000,000

11

Trạm điện 1500 KVA

 1.166.000.000

 

           1,500,000,000

12

Trạm điện 2000 KVA

 1.366.000.000 (ngoài trời)

 1.550.000.000 (nhà trạm)

 

13

Trạm điện 2500 KVA

 1.528.000.000 (ngoài trời)

 1.850.000.000 (nhà trạm)

 

  • Các chủng loại vật tư chính:

-       Máy biến áp: Thibidi, Sanaky, Miền Nam, Shihlin, EMC

-       Dây cáp điện: Cadivi, Thịnh Phát, Tài Trường Thành

-       ACB, MCCB: Mitsibishi, LS, Hyundai

-       Tụ bù: Ấn Độ, Korea

-       Tủ RMU: ABB, Schneider

-       Thiết bị đóng cắt trung thế: Tuấn Ân

 

Bảng giá tủ bù công suất trọn bộ đi kèm lắp cho Trạm Biến Áp

 BẢNG GIÁ TỦ BÙ CÔNG SUẤT PHẢN KHÁNG (BÙ COS PHI, BÙ VÔ CÔNG) LẮP CHO TRẠM BIẾN ÁP   

(Áp dụng mới nhất từ 2018 - 2019)    

Stt

CÔNG SUẤT SỬ DỤNG (A) / TRẠM BIẾN ÁP (KVA)

CÔNG SUẤT TỦ TỤ BÙ (KVAR) 3P

Đ. GIÁ (VNĐ)(loại 1)

Đ. GIÁ (VNĐ)(loại 2)

1

Dòng điện: 50-100A

30 KVAR

4,500,000

3,900,000

2

Dòng điện: 100-150A

40 KVAR

6,000,000

5,300,000

3

Trạm biến áp 75/100 KVA

50 KVAR

7,500,000

6,600,000

4

Trạm biến áp 100 KVA

60 KVAR

8,500,000

7,700,000

5

Trạm  điện 150/160 KVA

80 KVAR

9,500,000

8,800,000

6

Trạm điện 150/160 KVA

100 KVAR

11,000,000

9,500,000

7

Trạm điện 225/250 KVA

120 KVAR

13,000,000

11,000,000

8

Trạm điện 300/320 KVA

150 KVAR

16,000,000

13,500,000

9

Trạm điện 320/400 KVA

180 KVAR

20,000,000

16,500,000

10

Trạm biến áp 3P 400 KVA

200 KVAR

22,000,000

18,500,000

11

Trạm biến áp 3P 500 KVA

240 KVAR

26,000,000

22,000,000

12

Trạm biến áp 560 KVA

280 KVAR

31,500,000

25,500,000

13

Trạm biến áp  630 KVA

300 KVAR

33,000,000

27,000,000

14

Trạm hạ thế 750 KVA

360 KVAR

39,000,000

32,000,000

15

Trạm hạ thế 800 KVA

400 KVAR

44,000,000

36,000,000

16

Trạm hạ thế 1000 KVA

500 KVAR

54,000,000

44,000,000

17

Trạm biến áp 1250 KVA

600 KVAR

62,000,000

52,000,000

18

Trạm biến áp 1500 KVA

700 KVAR

72,000,000

62,000,000

19

Trạm biến áp 1500 KVA

800 KVAR

80,000,000

72,000,000

20

Trạm biến áp 2000 KVA

1000 KVAR

96,000,000

86,000,000

21

Trạm biến áp 2500 KVA

1200 KVAR

115,000,000

96,000,000

22

Trạm biến áp 3000 KVA

1400 KVAR

135,000,000

110,000,000

 Ghi chú:  

  • Đơn giá loại 1: là vật tư mới 100%
  • Đơn giá loại 2: thiết bị đóng cắt của Mitsubishi, Fuji,… đã qua sữ dụng được tân trang và bảo hành như hàng mới

Đối tác - khách hàng

200173.jpg
8008880.jpg
722454.jpg
047660.jpg
234927.jpg
869488.gif
007968.png
592039.jpg
913400.jpg
836075.jpg
321441.jpg
444334.jpg
341945.jpg
161333.jpg
038227.png
062393.jpg
650004.jpg
962484.jpg
273537.png
8784210.jpg
8784211.jpg
8784212.jpg
4901620.jpg
200173.jpg
8008880.jpg
722454.jpg
047660.jpg
234927.jpg
869488.gif
007968.png
592039.jpg
913400.jpg
836075.jpg
321441.jpg
444334.jpg
341945.jpg
161333.jpg
038227.png
062393.jpg
650004.jpg
962484.jpg
273537.png
8784210.jpg
8784211.jpg
8784212.jpg
4901620.jpg